Nghĩa của từ: servo-system

*
hệ secvô, hệ tùy động

Nghĩa trong từ điển StarDict:

servo-system
- hệ secvô, hệ tuỳ động
 - best s. hệ secvô tối ưu
 - computer s. hệ secvô máy tính
 - feed-back s. hệ secvô phản liên
 - multiloop s. hệ secvô đa chu tuyến
 - on-off s. hệ secvô rơle
 - predictor s. hệ secvô báo trước
 - pulse s. hệ secvô xung
 - relay s. hẹ secvô rơle
 - samping s. hệ secvô tác dụng đứt đoạn
 - two-input s. hệ secvô có lối vào
 - two-stage s. hệ secvô hai bước



Động từ BQT - Android App