Nghĩa của từ: sice

* trch.
sáu điểm, mặt lục (súc sắc)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

sice /sais/
* danh từ
 - mặt sáu, mặt lục (của con súc sắc)
* danh từ (Anh-Ỡn)
 - người giữ ngựa
 - xà ích