Nghĩa của từ: subdivision

*
sự phân chia nhỏ thứ phân

Nghĩa trong từ điển StarDict:

subdivision /'sʌbdi,viʤn/
* danh từ
 - sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra
 - chi nhánh, phân hiệu




Động từ BQT - Android App