Nghĩa của từ: subscript

*
chỉ số dưới

Nghĩa trong từ điển StarDict:

subscription /səb'skripʃn/
* danh từ
 - sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng
 - tiền đóng trước (để mua cái gì...)
 - sự mua báo dài hạn
 - sự ký tên (vào một văn kiện...)
 - sự tán thành (một ý kiến...)