Nghĩa của từ: substituend

* log.
cái thế

Nghĩa trong từ điển StarDict:

substituend
- (logic học) cái thế
 - address s. sự thay địa chỉ
 - binary linear s. phép thế tuyến tính nhị phân
 - cogradient s. phép thế hiệp bộ
 - event s. phép thế chẵn
 - fractional linear s. phép thế phân tuyến tính
 - free s. phép thế tự do
 - identical s. phép thế đồng nhất
 - inverse s. phép thế nghịch đảo
 - linear s. phép thế tuyến tính
 - loxodromic s. phép thế tà hành
 - odd s. phép thế lẻ
 - orthogonal s. phép thế trực giao
 - successive s. phép thế liên tiếp
 - synthetic(al) s. phép thế tổng hợp
 - triginometric(al) s. phép thế lượng giác