Nghĩa của từ: substructure

* đs.
dàn con; kỹ. nền móng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

substructure /'sʌb'strʌkʃn/ (substructure) /'sʌb,strʌktʃə/
* danh từ
 - nền, móng
 - cơ sở hạ tầng