Nghĩa của từ: summability

* gt.
tính khả tổng, tính khả tích

Nghĩa trong từ điển StarDict:

summability
- (giải tích) tính khả tổng, tính khả tích
 - absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối
 - normal s. tính khả tổng chuẩn tắc
 - regular s. tính khả tổng đều
 - strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh