Nghĩa của từ: summation

*
phép lấy tổng, phép cộng; phép lấy tích phân

Nghĩa trong từ điển StarDict:

summation /sʌ'meiʃn/
* danh từ
 - (toán học) sự tổng; phép tổng
 - phần tóm tắt và kết luận (của một lập luận)




Động từ BQT - Android App