Nghĩa của từ: supplemental

*
phụ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

supplemental /,sʌpli'mentl/ (supplementary) /,sʌpli'mentəri/
* tính từ
 - bổ sung, phụ thêm vào
 - (toán học) phụ
=supplemental chords+ dây cung phụ
=supplemental acceleration+ gia tốc phụ




Động từ BQT - Android App