Nghĩa của từ: temperature

* vl.
nhiệt độ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

temperature /'tempritʃə/
* danh từ
 - nhiệt độ
=to take someone's temperature+ đo (lấy) độ nhiệt cho ai
=to have (run) a temperature+ lên cơn sốt