Nghĩa trong từ điển StarDict:

tense /tens/
* danh từ
 - (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
=the present tense+ thời hiện tại
=the past tense+ thời quá khứ
* tính từ
 - căng
=a tense wire+ sợi dây căng
 - căng thẳng, găng
=tense situation+ tình hình căng thẳng




Động từ BQT - Android App