Nghĩa của từ: theoretical

*
thuộc lý thuyết

Nghĩa trong từ điển StarDict:

theoretical /θiə'retik/ (theoretical) /θiə'retikəl/
* tính từ
 - (thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết
 -(mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế
=theoretic advice+ lời khuyên bảo suông




Động từ BQT - Android App