Nghĩa của từ: thirty

*
ba mươi (30)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

thirty /'θə:ti/
* danh từ
 - số ba mươi
 - (số nhiều) (the thirties) những năm ba mươi (từ 30 đến 39 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên 40 (từ 40 đến 49)




Động từ BQT - Android App