Nghĩa của từ: tolerate

*
cho phép

Nghĩa trong từ điển StarDict:

tolerate /'tɔləreit/
* ngoại động từ
 - tha thứ, khoan thứ
 - chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...)
 - (y học) chịu (thuốc)




Động từ BQT - Android App