Nghĩa của từ: trinomia

*
tam thức

Nghĩa trong từ điển StarDict:

trinomial /trai'noumjəl/
* tính từ
 - (toán học) (thuộc) tam thức
=trinomial equation+ phương trình tam thức
* danh từ
 - (toán học) tam thức




Động từ BQT - Android App