Nghĩa của từ: turbulence

*
giác loạn

Nghĩa trong từ điển StarDict:

turbulence
* danh từ
 - sự hỗn loạn; sự bất an, sự náo động
 - sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí, nước)



Động từ BQT - Android App