Nghĩa của từ: ulterior

*
ở sau, tiếp sau

Nghĩa trong từ điển StarDict:

ulterior /ʌl'tiəriə/
* tính từ
 - về sau; sau, tương lai
 - kín đáo, không nói ra
=an ulterior motive+ một lý do không nói ra




Động từ BQT - Android App