Nghĩa của từ: vacillation

*
sự dao động

Nghĩa trong từ điển StarDict:

vacillation
* danh từ
 - sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
 - sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp )



Động từ BQT - Android App