Nghĩa của từ: valid

*
có hiệu lực

Nghĩa trong từ điển StarDict:

valid /'vælid/
* tính từ
 - vững chắc, có căn cứ
=a valid argument+ một lý lẽ vững chắc
 - (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ
=valid contract+ hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
=valid passport+ hộ chiếu hợp lệ
=the ticket is no longer valid+ vé không còn giá trị nữa




Động từ BQT - Android App