Nghĩa của từ: vaporization

* vl.
sự bốc hơi, sự hóa hơi

Nghĩa trong từ điển StarDict:

vaporization /,veipərai'zeiʃn/
* danh từ ((cũng) vaporizing)
 - sự bốc hơi
 - sự xì, sự bơm (nước hoa)
* danh từ
 - (y học) phép chữa bằng hơi