Nghĩa của từ: wreath

*
bện

Nghĩa trong từ điển StarDict:

wreath /ri:θ, Àsnh ri:ðz/
* danh từ
 - vòng hoa; vòng hoa tang
 - luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
 - (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa




Động từ BQT - Android App