Nghĩa của từ: year

*
năm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

year /jə:/
* danh từ
 - năm
=in the year 1945+ vào năm 1945
=in the year one+ vào năm đầu công lịch; (nghĩa bóng) ngày xửa ngày xưa
=lunar year+ năm âm lịch
=year after year+ nhiều năm ròng
=year in year out+ suốt năm, cả năm
=student in his second year+ học sinh đại học năm thứ hai
 - (số nhiều) tuổi
=to be ten years old+ lên mười (tuổi)
=the weight of years+ ảnh hưởng của tuổi tác, tuổi già sức yếu
=well on in years+ đứng tuổi
=advanced in years+ già, có tuổi
=to die full of years+ chết già
=old for one's years+ già trước tuổi
!it heaps years on me
 - cái đó làm cho tôi chán lắm; cái đó làm phiền tôi




Động từ BQT - Android App